🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
噴出
ふんしゅつ (funshutsu)

Phun ra, trào ra, bộc phát.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi chất lỏng, khí, dung nham hoặc cảm xúc, chỉ trích phun trào mạnh.

📝 Ví dụ thực tế

火山から溶岩が噴出した。

Lava erupted from the volcano.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会議中、様々な意見が_______した。

Q2: この温泉は、地下から熱湯が勢いよく_______している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉