N2 VOCABULARY
嘲笑
ちょうしょう (choushou)
cười nhạo, chế giễu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cười cợt ai đó với thái độ khinh bỉ hoặc chế giễu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の失敗を嘲笑する者は誰もいなかった。
Nobody derided his failure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人の失敗を_______のは良くない。
Q2: 彼は皆の_______を浴びて、顔を赤くした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.