N2 VOCABULARY
嘱託
しょくたく (shokutaku)
ủy thác, giao phó, nhân viên hợp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng chỉ việc thuê mướn tạm thời hoặc theo hợp đồng ở công sở.
📝 Ví dụ thực tế
彼は嘱託医として、週に3回病院で勤務している。
He works as a contract doctor, working at the hospital three times a week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 当社では専門知識を持つ人材を_______で採用しています。
Q2: 定年退職後も、彼は会社の_______として顧問を務めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.