N2 VOCABULARY
嘆く
なげく (nageku)
than thở, than vãn, đau buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự đau buồn sâu sắc hoặc than phiền về hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の不運を嘆いた。
He lamented his misfortune.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗したことを_______ばかりでは、何も解決しない。
Q2: 多くの人々が、環境破壊の現状を_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.