N2 VOCABULARY
営む
いとなむ (itonamu)
kinh doanh, điều hành, sinh sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc duy trì hoạt động liên tục như kinh doanh hoặc cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
父は小さなカフェを営んでいる。
My father runs a small cafe.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は雑貨店を_______、生計を立てている。
Q2: 祖父母は自然豊かな場所で静かに暮らしを_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.