N2 VOCABULARY
喫緊
きっきん (kikkin)
khẩn cấp, cấp bách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vấn đề cực kỳ quan trọng cần giải quyết ngay, trang trọng hơn 'khẩn cấp' thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
地球温暖化対策は喫緊の課題だ。
Measures against global warming are an urgent issue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題は_______の課題であり、早急な解決が求められる。
Q2: 災害への_______な対応が、人命救助に直結する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.