N2 VOCABULARY
喚起
かんき (kanki)
Khơi dậy, thức tỉnh, kêu gọi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lam troi day cam xuc, ky uc hoac su chu y, thuong dung trong boi canh trang trong.
📝 Ví dụ thực tế
ポスターで火災予防の注意を喚起する。
Posters are used to call attention to fire prevention.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は観客の感情を___させ、深い感動を与えた。
Q2: 彼は新しい企画で人々の好奇心を___しようと試みた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.