N2 VOCABULARY
喚問
かんもん (kanmon)
triệu tập, thẩm vấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như tòa án triệu tập để lấy lời khai.
📝 Ví dụ thực tế
彼は国会に喚問され、証言を求められた。
He was summoned to the National Diet and asked to testify.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 議会は関係者を_______し、詳しい説明を求めた。
Q2: 彼は不正事件について_______されることになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.