N2 VOCABULARY
啓蒙
けいもう (keimō)
Khai sáng, tuyên truyền giáo dục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoạt động giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề quan trọng.
📝 Ví dụ thực tế
政府は環境保護に関する国民への啓蒙活動を行った。
The government conducted an enlightenment campaign for the public regarding environmental protection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このパンフレットは、健康的な食生活に関する___を目的としている。
Q2: 彼の書いた本は、科学への___的な役割を果たした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.