N2 VOCABULARY
唆す
そそのかす (sosonokasu)
xúi giục, kích động, dụ dỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xúi giục ai đó làm điều xấu, sai trái hoặc phạm pháp.
📝 Ví dụ thực tế
友人を唆して悪事を働かせた。
He instigated his friend to commit a misdeed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪い仲間が彼を_______、万引きをさせた。
Q2: 彼は子供たちを_______、いたずらをさせた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.