N2 VOCABULARY
咎める
とがめる (togameru)
đổ lỗi, khiển trách, cắn rứt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trích lỗi lầm của người khác hoặc tự cắn rứt lương tâm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は彼の無責任な行動を咎めた。
She blamed him for his irresponsible behavior.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遅刻した学生を、先生は優しく_______、注意した。
Q2: 彼の言動が誰かの心を傷つけたかもしれないと、良心が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.