🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
和解
わかい (wakai)

hòa giải, thỏa hiệp, giảng hòa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Giải quyết tranh chấp hoặc xung đột để khôi phục quan hệ hòa bình.

📝 Ví dụ thực tế

長年の対立を経て、ついに両社が和解した。

After years of conflict, the two companies finally reconciled.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 兄弟喧嘩の末、お互いに謝罪して___した。

Q2: 裁判所で紛争の___が成立した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉