N2 VOCABULARY
和やか
なごやか (nagoyaka)
ôn hòa, hòa nhã, êm ấm, thân mật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả bầu không khí hoặc thái độ ôn hòa, thân thiện, ấm áp. Tính từ-na.
📝 Ví dụ thực tế
会議は和やかな雰囲気で進められた。
The meeting proceeded in a peaceful atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 家族の誕生パーティーは、とても______雰囲気だった。
Q2: 彼の______な人柄は、周りの人々を安心させる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.