N2 VOCABULARY
和む
なごむ (nagomu)
nguôi đi, dịu đi, thư thái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tâm trạng hoặc bầu không khí trở nên nhẹ nhàng, thư giãn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は優しい声で話し、場の雰囲気を和ませた。
He spoke in a gentle voice and eased the atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の前に、お茶を飲んでみんなの気持ちが_______。
Q2: 美しい音楽を聴くと、心が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.