N2 VOCABULARY
周旋
しゅうせん (shūsen)
môi giới, dàn xếp, làm trung gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm trung gian để kết nối hoặc thúc đẩy thỏa thuận giữa các bên.
📝 Ví dụ thực tế
彼は就職の周旋をしてくれた。
He helped me with job placement (brokerage).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不動産取引の_______は、専門の業者に依頼するのが一般的だ。
Q2: 彼は友人の_______で、新しい仕事を見つけることができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.