N2 VOCABULARY
告白
こくはく (kokuhaku)
tỏ tình, bộc bạch, thú nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thổ lộ bí mật, tội lỗi hoặc tình cảm yêu đương với ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は彼女に愛の告白をした。
He confessed his love to her.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察で、彼はついにすべての真実を_______した。
Q2: 誕生日に彼から愛の_______をされて、彼女はとても喜んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.