🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
呈する
ていする (teisuru)

trình bày, bày tỏ, lộ ra

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Động từ trang trọng dùng để bày tỏ ý kiến, lòng biết ơn hoặc trạng thái.

📝 Ví dụ thực tế

彼は会議で自分の意見を呈した。

He presented his opinion at the meeting.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このプロジェクトはいくつかの課題を抱え、困難な状況を_______いる。

Q2: 彼は会議で、提案された計画に対して_______を呈した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉