N2 VOCABULARY
名誉
めいよ (meiyo)
danh dự, danh tiếng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tôn trọng, uy tín hoặc danh tiếng tốt đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその行為によって、家族の名誉を守った。
By that act, he protected his family's honor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは祖国の_______のために戦う。
Q2: 会社を代表して表彰されるのは、大きな_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.