N2 VOCABULARY
名目
めいもく (meimoku)
danh nghĩa, viện cớ, danh mục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cái danh nghĩa bên ngoài hoặc lý do viện cớ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は名目上のリーダーで、実権は別の人が握っている。
He is the nominal leader, but someone else holds the real power.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その会議は_______上は意見交換のためだが、実際は決定事項の報告だった。
Q2: _______だけの役職で、実務はほとんどない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.