N2 VOCABULARY
同調
どうちょう (dōchō)
đồng tình, đồng điệu, hùa theo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồng ý hoặc làm theo ý kiến, hành động của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で皆の意見に同調した。
He conformed to everyone's opinion in the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は周りの意見に_______やすいタイプです。
Q2: チームの目標に_______ことは、成功のために重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.