N2 VOCABULARY
合致
がっち (gacchi)
Phù hợp, nhất trí, trùng khớp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự trùng khớp, hoàn toàn thống nhất giữa ý kiến hoặc điều kiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼の証言は、他の証拠と完全に合致している。
His testimony perfectly matches the other evidence.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 両者の主張は_______せず、交渉は難航した。
Q2: この結果は、事前の予測と_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.