N2 VOCABULARY
司る
つかさどる (tsukasadoru)
cai quản, quản lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ việc chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành việc gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその国の政治を司っている。
He governs the politics of that country.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部署の業務は、部長が_______。
Q2: 古代の王は、その国の運命を_______存在だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.