N2 VOCABULARY
口頭
こうとう (kōtō)
bằng lời nói, truyền miệng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao tiếp bằng lời nói trực tiếp, đối lập với văn bản viết.
📝 Ví dụ thực tế
報告は口頭で行われた。
The report was given orally.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 詳細は後ほど書面で連絡しますが、まずは______で報告します。
Q2: 試験は______ではなく、筆記で行われます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.