N2 VOCABULARY
口論
こうろん (kōron)
khẩu chiến, cãi nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tranh cãi nảy lửa bằng lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは小さなことで口論になった。
They had a quarrel over a small matter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 意見の不一致から、二人は激しい_______になった。
Q2: 彼は_______が絶えない家族関係に悩んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.