N2 VOCABULARY
口裏
くちうら (kuchiura)
khớp khẩu cung, thống nhất lời khai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'thống nhất lời khai' để che giấu sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
二人は警察に怪しまれないよう、口裏を合わせた。
The two coordinated their stories so as not to be suspected by the police.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 証言が一致するように、彼らは事前に_______を合わせた。
Q2: 互いに_______を合わせて、秘密を守った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.