N2 VOCABULARY
口出し
くちだし (kuchidashi)
xen vào, can thiệp, xía vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với nghĩa tiêu cực khi can thiệp vào việc của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
人のプライベートなことに口出しするのはやめてください。
Please stop meddling in other people's private matters.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも私のすることに_______する。
Q2: この問題は君には関係ないから、_______するな。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.