N2 VOCABULARY
受け止める
うけとめる (uketomeru)
đón nhận, tiếp nhận, chấp nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp nhận trực tiếp và đối mặt một cách chân thành (vật lý hoặc cảm xúc).
📝 Ví dụ thực tế
彼の正直な意見をしっかりと受け止めるべきだ。
You should seriously accept his honest opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 監督はファンの厳しい声を真摯に_______、改善を約束した。
Q2: 飛んできたボールを両手でしっかりと_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.