N2 VOCABULARY
受け持つ
うけもつ (ukemotsu)
đảm nhận, phụ trách, chịu nhiệm vụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi được giao một vai trò, nhiệm vụ hoặc lớp học cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来月から新しいプロジェクトを受け持つことになった。
He will be in charge of the new project from next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は3年生のクラスを_______いる。
Q2: 私がこのイベントの企画を_______ので、何かあれば声をかけてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.