N2 VOCABULARY
受け入れる
うけいれる (ukeireru)
chấp nhận, tiếp nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồng ý hoặc đón nhận một ý kiến, con người, điều kiện hoặc hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は新しい環境をすぐに受け入れた。
She quickly accepted the new environment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どのような結果であっても、すべて_______つもりだ。
Q2: 彼の意見は反対意見だったが、みんな_______ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.