N2 VOCABULARY
取り除く
とりのぞく (torinozoku)
loại bỏ, loại trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Loại bỏ thứ không cần thiết hoặc cản trở, cả cụ thể lẫn trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
古い家具を部屋から取り除く。
Remove the old furniture from the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この箱の中の不要なものを_______ください。
Q2: 問題の原因を早く_______必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.