🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
取り返す
とりかえす (torikaesu)

lấy lại, giành lại, khôi phục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lấy lại thứ đã mất, bị đánh cắp hoặc khôi phục danh dự, thời gian.

📝 Ví dụ thực tế

盗まれた自転車を警察が取り返してくれた。

The police recovered my stolen bicycle for me.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は失われた名誉を______ために、懸命に努力した。

Q2: 試合に負けたが、次の試合で必ず点差を______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉