🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
取り纏める
とりまとめる (tori-matomeru)

thu thập, tổng hợp, thu xếp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Gom góp và sắp xếp thông tin, ý kiến hoặc đồ vật rời rạc thành một thể thống nhất.

📝 Ví dụ thực tế

会議の意見を取り纏めて報告書を作成する。

I will compile the opinions from the meeting and create a report.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の仕事は、様々な部署からのデータを_______ことだ。

Q2: チームメンバーの意見を_______て、最終案を提出した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉