N2 VOCABULARY
取り繕う
とりつくろう (toritsukurou)
sắp xếp ổn thỏa, che đậy, lấp liếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Che giấu khuyết điểm hoặc lỗi lầm để giữ thể diện.
📝 Ví dụ thực tế
失敗を取り繕うために嘘をつくのは良くない。
It's not good to lie to cover up a mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議での自分の失言を_______のに必死だった。
Q2: 壊れた花瓶を_______としてガムテープで留めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.