N2 VOCABULARY
取り締まる
とりしまる (torishimaru)
kiểm soát, xử phạt, dẹp bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi quản lý, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
📝 Ví dụ thực tế
警察が交通違反を厳しく取り締まる。
The police strictly crack down on traffic violations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 違反行為は厳しく_______必要があります。
Q2: 法律に基づいて、不正行為を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.