N2 VOCABULARY
取り組む
とりくむ (torikumu)
nỗ lực giải quyết, bắt tay vào làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nỗ lực nghiêm túc để giải quyết vấn đề hoặc nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
私たちはこの難しい問題に真剣に取り組む必要がある。
We need to seriously tackle this difficult problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は新しい研究テーマに意欲的に_______いる。
Q2: 会社として、環境問題に真剣に_______姿勢を見せるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.