N2 VOCABULARY
取り組み
とりくみ (torikumi)
nỗ lực, biện pháp, sáng kiến, cách tiếp cận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các hành động hoặc nỗ lực để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
環境問題への企業の取り組みが注目されている。
Companies' initiatives regarding environmental issues are drawing attention.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 当社は、地球温暖化対策に積極的に_______を進めています。
Q2: 新しい市場への_______は、綿密な計画が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.