N2 VOCABULARY
取り替える
とりかえる (torikaeru)
thay thế, đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay thế đồ cũ, hỏng hoặc không dùng nữa bằng đồ mới.
📝 Ví dụ thực tế
古くなった電球を新しいものに取り替えた。
I replaced the old light bulb with a new one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電池が切れたので、新しいものに_______なければならない。
Q2: 購入したばかりの服のサイズが合わず、店で_______もらった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.