N2 VOCABULARY
取り持つ
とりもつ (torimotsu)
làm trung gian, hòa giải, mai mối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giúp kết nối hoặc hòa giải giữa hai bên, thường dùng trong hôn nhân.
📝 Ví dụ thực tế
私が友人の結婚を無事に取り持つことができた。
I was able to successfully arrange my friend's marriage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は私と彼の関係をうまく_______くれた。
Q2: 彼がA社とB社の間の契約を_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.