N2 VOCABULARY
取り戻す
とりもどす (torimodosu)
lấy lại, khôi phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lấy lại thứ đã mất hoặc khôi phục về trạng thái tốt ban đầu.
📝 Ví dụ thực tế
盗まれた財布を取り戻した。
I got my stolen wallet back.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失った自信を_______ために努力している。
Q2: 彼は健康を_______、また元気に働いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.