N2 VOCABULARY
取り巻く
とりまく (torimaku)
Bao quanh, vây quanh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vây quanh về mặt vật lý hoặc người tụ tập quanh nhân vật trung tâm.
📝 Ví dụ thực tế
その有名人が現れると、すぐに大勢のファンが彼を取り巻いた。
When that celebrity appeared, a large crowd of fans immediately surrounded him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山々に_______れたその村は、とても景色が美しい。
Q2: 彼は常に多くの支持者に_______れている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.