N2 VOCABULARY
取り巻き
とりまき (torimaki)
đám tùy tùng, kẻ bám đuôi, người vây quanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Những người vây quanh nịnh bợ kẻ có quyền thế, thường mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
その政治家には、いつも多くの取り巻きがいた。
That politician always had a large entourage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人気歌手の周りには、常に多くの_______がいる。
Q2: 社長の_______は、どんな時も彼の意見に賛成する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.