N2 VOCABULARY
取り崩す
とりくずす (torikuzusu)
Phá dỡ (nhà); rút bớt, tiêu lạm vào (tiền tiết kiệm).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc phá dỡ công trình hoặc rút tiền từ quỹ tiết kiệm.
📝 Ví dụ thực tế
貯金を取り崩して、急な出費に充てた。
I drew on my savings to cover the sudden expense.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 老朽化したビルを_______て、新しい施設を建設する予定だ。
Q2: このままでは、年金だけでは生活できないので、貯金を_______なければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.