N2 VOCABULARY
取り寄せる
とりよせる (toriyoseru)
đặt mua, yêu cầu gửi đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đặt mua món hàng không có sẵn để người ta gửi đến.
📝 Ví dụ thực tế
インターネットで限定版のゲームソフトを取り寄せた。
I ordered the limited edition game software online.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この本は書店に在庫がないので、出版社から_______必要がある。
Q2: 美味しい地元の特産品を_______て、家族みんなで味わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.