N2 VOCABULARY
取り入れる
とりいれる (toriireru)
áp dụng, đưa vào, tiếp thu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi tiếp thu, áp dụng ý tưởng, công nghệ mới từ bên ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
この会社は顧客の意見を積極的に取り入れている。
This company actively incorporates customer feedback.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最新のAI技術をシステムに_______ことで、効率が向上した。
Q2: 会議では、若手社員の斬新なアイデアを_______ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.