N2 VOCABULARY
取り交わす
とりかわす (torikawasu)
trao đổi, trao qua đổi lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hai bên trao đổi tài liệu, lời chào hoặc ý kiến với nhau.
📝 Ví dụ thực tế
両社はついに契約書を取り交わした。
The two companies finally exchanged the contract documents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の冒頭で、参加者たちは名刺を_______た。
Q2: 二国間で友好のメッセージが_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.