N2 VOCABULARY
収集
しゅうしゅう (shūshū)
thu thập, thu gom
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gom góp đồ vật hoặc thông tin cho sở thích, nghiên cứu hoặc rác thải.
📝 Ví dụ thực tế
彼は切手収集が趣味だ。
His hobby is stamp collecting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 情報_______は仕事でとても重要だ。
Q2: ゴミ_______車が毎日来る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.