N2 VOCABULARY
収縮
しゅうしゅく (shūshuku)
co lại, thu hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự giảm kích thước hoặc thể tích, ngược với giãn nở, dùng trong vật lý, kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
寒さで血管が収縮する。
Blood vessels constrict from the cold.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この素材は、水に濡れるとわずかに_______する性質がある。
Q2: 経済活動の_______は、多くの企業に影響を与えるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.