N2 VOCABULARY
収納
しゅうのう (shūnō)
thu dọn, cất giữ, lưu trữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động cất giữ đồ đạc vào nơi quy định hoặc không gian chứa.
📝 Ví dụ thực tế
この棚はたくさんの本を収納できる。
This shelf can store many books.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 狭い部屋なので、_______スペースが少ない。
Q2: 押し入れに季節外の服を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.