🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
収益
しゅうえき (shūeki)

Thu nhập, lợi nhuận, doanh thu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tổng thu nhập hoặc lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

会社の今期の収益は大幅に増加した。

The company's revenue for this quarter significantly increased.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新規事業が期待通りの___を上げた。

Q2: 企業の安定した___は、成長の鍵となる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉