N2 VOCABULARY
厳格
げんかく (genkaku)
nghiêm ngặt, nghiêm khắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho luật lệ, tiêu chuẩn hoặc thái độ cứng rắn, không khoan nhượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の先生は時間にとても厳格だ。
His teacher is very strict about time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その学校の校則はとても_______だ。
Q2: 彼は自分にも他人にも_______な人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.